Duyệt theo cấp

Kanji và từ vựng N2 theo khung JLPT

Toàn bộ kanji và từ vựng cấp N2 (ước tính theo khung JLPT) có trang riêng trên GoMe. Bấm vào một mục để xem nghĩa, cách đọc, ví dụ và thứ tự nét.

Kanji · 367

了liễu丸hoàn久cửu干can介giới仏phật匹thất区khu双song戸hộ比tỉ毛mao片phiến令lệnh冊sách刊san包bao占chiêm召thiệu, triệu史sử圧áp央ương巨cự布bố幼ấu庁sảnh旧cựu札trát氷băng永vĩnh玉ngọc甘cam皮bì皿mãnh辺biên仲trọng兆triệu再tái印ấn叫khiếu各các団đoàn宇vũ寺tự州châu机cơ汗hãn汚ô池trì灯đăng灰hôi竹trúc糸mịch缶phẫu羽vũ肌cơ舟chu虫trùng血huyết衣y乱loạn伸thân伺tứ低đê児nhi兵binh卵noãn含hàm囲vi坂bản, phản均quân希hi床sàng快khoái技kĩ改cải材tài村thôn沈trầm, thẩm臣thần芸nghệ角giác谷cốc貝bối辛tân防phòng麦mạch並tịnh乳nhũ依y刷loát券khoán刺thích効hiệu卒tốt協hiệp周chu固cố姓tính委uỷ季quí宝bảo届giới岩nham岸ngạn底để府phủ延diên承thừa担đảm拝bái昇thăng板bản林lâm枚mai枝chi欧âu武vũ毒độc河hà沸phí油du況huống泊bạc波ba泥nê版bản祈kỳ肩kiên肯khẳng述thuật門môn則tắc勇dũng厚hậu咲tiếu型hình城thành封phong専chuyên巻quyển律luật拾thập挟hiệp星tinh枯khô柔nhu柱trụ査tra栄vinh泉tuyền浅thiển炭thán珍trân省tỉnh県huyện砂sa祝chúc秒miểu紅hồng胃vị荒hoang軍quân逆nghịch郊giao革cách香hương個cá倍bội党đảng凍đông埋mai孫tôn将tướng島đảo帯đới庫khố弱nhược恋luyến悩não捜sưu根căn浴dục涙lệ畜súc粉phấn純thuần耕canh胸hung脂chi航hàng般bàn荷hà被bị訓huấn軒hiên造tạo針châm隻chích骨cốt乾kiền停đình副phó域vực患hoạn捨xả掃tảo掘quật採thái接tiếp械giới液dịch涼lương混hỗn清thanh瓶bình略lược祭tế移di章chương符phù粒lạp細tế紹thiệu翌dực脳não菓quả菜thái著trứ袋đại設thiết貨hoá販phiến軟nhuyễn郵bưu陸lục黄hoàng募mộ喫khiết営doanh塔tháp奥áo尊tôn帽mạo幅bức復phục換hoán敬kính普phổ替thế棒bổng森sâm植thực極cực減giảm温ôn測trắc湖hồ湯thang湾loan湿thấp焼thiêu畳điệp短đoản硬ngạnh税thuế童đồng筆bút筒đồng絡lạc腕uyển装trang補bổ詞từ象tượng貯trữ貿mậu超siêu軽khinh量lượng鈍độn隅ngung階giai雇cố雲vân順thuận傾khuynh勢thế塗đồ塩diêm損tốn殿điện準chuẩn溶dung照chiếu禁cấm署thự群quần腰yêu蒸chưng裏lý触xúc詰cật豊phong跡tích農nông鉄thiết鉱khoáng零linh預dự像tượng境cảnh層tằng憎tăng歴lịch滴tích漁ngư算toán管quản綿miên総tổng緑lục練luyện複phức誌chí踊dũng銅đồng領lãnh鼻tị億ức劇kịch導đạo暴bạo線tuyến編biên膚phu蔵tàng課khoá諸chư賞thưởng輪luân鋭duệ震chấn駐trú曇đàm橋kiều濃nùng燃nhiên磨ma築trúc薄bạc賢hiền輸thâu録lục濯trạc燥táo療liệu績tích講giảng齢linh簡giản贈tặng額ngạch爆bạo臓tạng競cạnh籍tịch

Từ vựng · 1793

  • ~位~いhạng, vị trí; khoảng (hậu tố)
  • ~一~いちsố một, nhất (hậu tố)
  • ~園~えんvườn, công viên, trường trẻ (hậu tố)
  • ~下~かdưới, trong điều kiện (hậu tố)
  • ~日~かngày, số ngày (hậu tố đếm)
  • ~化~かhóa, biến thành (hậu tố)
  • ~科~かkhoa, ngành, môn (hậu tố)
  • ~歌~かbài hát, ca khúc (hậu tố)
  • ~画~がtranh, hình ảnh, nét Kanji (hậu tố)
  • ~外~がいngoài phạm vi (hậu tố)
  • ~難い~がたいkhó làm, khó có thể (hậu tố)
  • ~がちthường có xu hướng, hay mắc phải (hậu tố)
  • ~館~かんtòa nhà, quán, viện (hậu tố)
  • ~刊~かんkỳ xuất bản, ấn bản (hậu tố)
  • ~巻~かんquyển, tập (hậu tố)
  • ~間~かんkhoảng thời gian, không gian (hậu tố)
  • ~感~かんcảm giác, cảm nhận (hậu tố)
  • ~機~きmáy, thiết bị (hậu tố)
  • ~器~きdụng cụ, đồ chứa (hậu tố)
  • ~期~きkỳ, giai đoạn (hậu tố)
  • ~気味~ぎみhơi có vẻ, có xu hướng (hậu tố)
  • ~教~きょうtôn giáo, giáo phái (hậu tố)
  • ~行~ぎょうdòng, hàng; ngành thực hành (hậu tố)
  • ~業~ぎょうngành nghề, kinh doanh (hậu tố)
  • ~きるlàm hết, hoàn toàn (hậu tố động từ)
  • ~切れ~きれmảnh, lát; hết, đứt (hậu tố)
  • ~口~くちmiệng, cửa, lối; suất người (hậu tố)
  • ~家~けgia đình, dòng họ (hậu tố)
  • ~形~けいhình, dạng (hậu tố)
  • ~系~けいhệ, loại, phong cách (hậu tố)
  • ~圏~けんvùng, phạm vi ảnh hưởng (hậu tố)
  • ~港~こうcảng (hậu tố)
  • ~校~こうtrường học (hậu tố)
  • ~号~ごうsố hiệu, tên hiệu (hậu tố)
  • ~国~こくquốc gia, nước (hậu tố)
  • ~毎~ごとmỗi, cứ mỗi (hậu tố)
  • ~ごとtoàn bộ, nguyên cả (hậu tố)
  • ~産~さんsản xuất tại, sản phẩm của (hậu tố)
  • ~山~さんnúi (hậu tố tên riêng)
  • ~史~しlịch sử (hậu tố)
  • ~紙~しgiấy, báo (hậu tố)
  • ~寺~じchùa (hậu tố tên riêng)
  • ~時間目~じかんめtiết học thứ (hậu tố)
  • ~室~しつphòng, buồng (hậu tố)
  • ~日~じつngày (hậu tố)
  • ~車~しゃxe, toa xe (hậu tố)
  • ~社~しゃcông ty, đền thờ (hậu tố)
  • ~者~しゃngười, người làm nghề (hậu tố)
  • ~手~しゅngười làm, tay chuyên môn (hậu tố)
  • ~酒~しゅrượu, đồ uống có cồn (hậu tố)
  • ~集~しゅうtập, tuyển tập (hậu tố)
  • ~所~しょnơi, sở, cơ quan (hậu tố)
  • ~女~じょngười phụ nữ, con gái (hậu tố)
  • ~所~じょnơi, chỗ, cơ sở (hậu tố)
  • ~商~しょうthương nhân, hãng buôn (hậu tố)
  • ~省~しょうbộ thuộc chính phủ (hậu tố)
  • ~勝~しょうtrận thắng, lần thắng (hậu tố)
  • ~畳~じょうsố chiếu Tatami, diện tích phòng (hậu tố)
  • ~条~じょうđiều, khoản; đường dài hẹp (hậu tố)
  • ~場~じょうnơi, sân, địa điểm (hậu tố)
  • ~色~しょくmàu sắc (hậu tố)
  • ~すぎるquá, vượt mức (hậu tố)
  • ~済~ずみđã hoàn thành, đã xử lý (hậu tố)
  • ~席~せきghế, chỗ ngồi (hậu tố)
  • ~戦~せんtrận đấu, cuộc chiến (hậu tố)
  • ~船~せんtàu, thuyền (hậu tố)
  • ~前~ぜんtrước, phía trước (hậu tố)
  • ~沿い~そいdọc theo, men theo (hậu tố)
  • ~艘~そうchiếc tàu, thuyền (lượng từ)
  • ~足~そくđôi giày tất; chân (lượng từ)
  • ~だらけđầy, phủ kín thứ không mong muốn (hậu tố)
  • ~団~だんđoàn, nhóm (hậu tố)
  • ~着~ちゃくbộ quần áo; lượt đến đích (hậu tố đếm)
  • ~庁~ちょうcơ quan, nha, cục chính phủ (hậu tố)
  • ~長~ちょうtrưởng, người đứng đầu (hậu tố)
  • ~帳~ちょうsổ, màn rèm (hậu tố)
  • ~兆~ちょうnghìn tỷ; điềm báo (hậu tố)
  • ~丁目~ちょうめkhu phố số, chome (hậu tố địa chỉ)
  • ~通~つうbức thư, bản; người thông thạo (hậu tố)
  • ~遣い~づかいcách dùng, người sử dụng (hậu tố)
  • ~付~つきkèm theo, có; đề ngày (hậu tố)
  • ~続く~つづくtiếp tục kéo dài (hậu tố động từ)
  • ~づらいkhó làm, khó chịu khi làm (hậu tố)
  • ~滴~てきgiọt (hậu tố đếm)
  • ~点~てんđiểm, mục (hậu tố)
  • ~島~とうđảo (hậu tố tên riêng)
  • ~頭~とうđầu; con vật lớn (lượng từ)
  • ~等~とうvân vân; hạng, cấp (hậu tố)
  • ~道~どうđường, đạo, môn nghệ thuật (hậu tố)
  • ~通り~とおりđúng như, theo; đường phố (hậu tố)
  • ~ところchỗ, thời điểm; sắp hoặc đang làm (hậu tố)
  • ~内~ないtrong phạm vi, trong vòng (hậu tố)
  • ~年生~ねんせいhọc sinh năm, lớp thứ (hậu tố)
  • ~泊~はくđêm lưu trú (hậu tố đếm)
  • ~発~はつkhởi hành từ; phát, viên (hậu tố)
  • ~番目~ばんめthứ bao nhiêu trong thứ tự (hậu tố)
  • ~費~ひchi phí (hậu tố)
  • ~病~びょうbệnh (hậu tố)
  • ~部~ぶbộ phận, câu lạc bộ, bản sao (hậu tố)
  • ~風~ふうphong cách, kiểu (hậu tố)
  • ~振り~ぶりcách thức, dáng vẻ; sau một khoảng (hậu tố)
  • ~遍~へんlần, lượt; khắp (hậu tố)
  • ~弁~べんphương ngữ; lời nói, van (hậu tố)
  • ~歩~ほbước (hậu tố đếm)
  • ~ぽいcó vẻ, giống, dễ có xu hướng (hậu tố)
  • ~みたいgiống như, có vẻ như (hậu tố)
  • ~向け~むけdành cho, hướng tới (hậu tố)
  • ~名~めいngười (lượng từ trang trọng); tên (hậu tố)
  • ~持ち~もちngười có, mang theo (hậu tố)
  • ~問~もんcâu hỏi, bài toán (hậu tố đếm)
  • ~夜~やđêm (hậu tố)
  • ~らcác, những người ấy (hậu tố số nhiều)
  • ~流~りゅうtrường phái, phong cách; dòng (hậu tố)
  • ~料~りょうphí, nguyên liệu (hậu tố)
  • ~領~りょうlãnh thổ, phạm vi (hậu tố)
  • ~力~りょくlực, năng lực (hậu tố)
  • ~論~ろんlý luận, học thuyết (hậu tố)
  • ~羽~わcon chim, thỏ (lượng từ)
  • アイデアý tưởng
  • あいまいmơ hồ, không rõ ràng
  • 扇ぐあおぐquạt; kích động
  • 青白いあおじろいxanh nhợt, tái nhợt
  • 呆れるあきれるsửng sốt; chán ngán
  • アクセントtrọng âm, ngữ điệu; điểm nhấn
  • あくびngáp, cái ngáp
  • あくまでđến cùng, kiên trì; hoàn toàn
  • 明くる~あくる~tiếp theo, hôm sau (tiền tố)
  • 明け方あけがたrạng sáng, bình minh
  • 憧れるあこがれるngưỡng mộ, khao khát
  • 朝市あさいちchợ sáng, chợ phiên buổi sáng
  • 朝寝坊あさねぼうngủ nướng, người hay dậy muộn
  • 足跡あしあとdấu chân; dấu vết hoạt động
  • 足元あしもとdưới chân; bước chân, chỗ đứng
  • 味わうあじわうnếm, thưởng thức; trải nghiệm
  • あちらこちらchỗ này chỗ kia, khắp nơi
  • 厚かましいあつかましいtrơ trẽn, mặt dày
  • 圧縮あっしゅくnén, ép; rút gọn
  • 宛先あてさきđịa chỉ người nhận, nơi gửi đến
  • 宛名あてなtên và địa chỉ người nhận
  • 当てはまるあてはまるphù hợp, áp dụng được
  • 当てはめるあてはめるáp dụng, ghép cho phù hợp
  • 暴れるあばれるnổi loạn, hung hăng, quẫy phá
  • あぶるhơ lửa, nướng, rang
  • あふれるtràn, đầy ắp
  • 雨戸あまどcửa chớp chống mưa bão
  • 甘やかすあまやかすnuông chiều
  • 余るあまるdư, còn thừa
  • 編み物あみものđồ đan, việc đan len
  • 編むあむđan, bện; biên soạn
  • 危ういあやういnguy hiểm, bấp bênh
  • 怪しいあやしいđáng ngờ; kỳ lạ, bí ẩn
  • 荒いあらいthô bạo, dữ dội, hoang dã
  • 粗いあらいthô, không mịn; sơ sài
  • 粗筋あらすじtóm tắt cốt truyện, đại cương
  • 改めてあらためてmột lần nữa; chính thức
  • 改めるあらためるsửa đổi, cải thiện; kiểm tra
  • ありがたいđáng biết ơn, đáng quý
  • あれこれnày nọ, đủ thứ
  • 荒れるあれるtrở nên dữ dội; hoang phế, rối loạn
  • 慌ただしいあわただしいbận rộn, hối hả
  • 安易あんいdễ dàng, đơn giản; hời hợt
  • アンテナăng-ten; phương tiện thu thập thông tin
  • 言い出すいいだすbắt đầu nói; đề cập, đề xuất
  • 言い付けるいいつけるra lệnh, dặn bảo; mách
  • 意義いぎý nghĩa, tầm quan trọng
  • 生き生きいきいきsống động, đầy sức sống
  • いきなりđột nhiên, bất ngờ
  • 幾~いく~bao nhiêu, vài (tiền tố)
  • 育児いくじnuôi dạy trẻ, chăm sóc con
  • 幾分いくぶんphần nào, đôi chút; một phần
  • 生け花いけばなnghệ thuật cắm hoa Ikebana
  • 以後いごsau đó, từ nay về sau
  • 以降いこうtừ thời điểm đó trở đi
  • イコールbằng, tương đương; dấu bằng
  • 勇ましいいさましいdũng cảm, hào hùng
  • 衣食住いしょくじゅうăn, mặc và ở; nhu cầu thiết yếu
  • いちいちtừng cái một; mọi việc chi tiết
  • 一応いちおうtạm coi là, đại khái; để phòng hờ
  • 一段といちだんとhơn hẳn, thêm một bậc
  • 一流いちりゅうhạng nhất, hàng đầu
  • 一昨日いっさくじつhôm kia
  • 一昨年いっさくねんnăm kia
  • 一斉いっせいđồng loạt, cùng một lúc
  • 一旦いったんtạm thời; một khi
  • 一定いっていnhất định, cố định, đồng đều
  • 行っていらっしゃいいっていらっしゃいđi nhé, đi bình an rồi về (dạng đầy đủ của 行ってらっしゃい, hiếm nghe trong hội thoại thường ngày)
  • いってきますtôi đi rồi sẽ về
  • いってまいりますtôi xin phép đi rồi sẽ về
  • 行ってらっしゃいいってらっしゃいđi nhé, đi bình an rồi về (cách nói thường dùng hằng ngày)
  • 移転いてんdi dời, chuyển địa chỉ; chuyển giao
  • 緯度いどvĩ độ
  • 井戸いどgiếng nước
  • 威張るいばるlên mặt, tỏ ra kiêu ngạo
  • 嫌がるいやがるtỏ vẻ ghét, không muốn
  • いよいよcuối cùng; ngày càng, thực sự đến lúc
  • 煎るいるrang, sao khô
  • 炒るいるrang, xào khô
  • 入れ物いれものđồ đựng, hộp chứa
  • インキmực
  • 飲食いんしょくăn uống (quán ăn uống)
  • 引力いんりょくlực hút, lực hấp dẫn
  • ウーマンphụ nữ
  • ウールlen, lông cừu
  • ウエートレスnữ phục vụ bàn
  • 植木うえきcây cảnh, cây trồng trong vườn
  • 飢えるうえるđói khát; khao khát
  • 浮ぶうかぶnổi; hiện lên, nảy ra trong đầu
  • 浮かべるうかべるlàm nổi; biểu lộ; gợi nhớ
  • 浮くうくnổi; lạc lõng; dư ra
  • 承るうけたまわるnghe, nhận, vâng làm (khiêm nhường ngữ)
  • 受取うけとりsự nhận; biên nhận
  • 受け持つうけもつphụ trách, đảm nhiệm
  • 薄暗いうすぐらいlờ mờ, tối tăm
  • 薄めるうすめるpha loãng, làm nhạt, giảm nhẹ
  • 打合せうちあわせcuộc họp chuẩn bị, bàn bạc trước
  • 打ち消すうちけすphủ nhận, bác bỏ; át đi
  • うどんmì Udon
  • うなずくgật đầu, đồng ý
  • 生み出すうみだすtạo ra, sản sinh ra
  • 敬ううやまうkính trọng, tôn kính
  • 裏返すうらがえすlộn trái, lật ngược
  • 裏口うらぐちcửa sau; con đường phi pháp
  • 占ううらなうbói, dự đoán vận mệnh
  • 恨みうらみoán hận, mối hận
  • 恨むうらむoán hận, trách móc
  • 羨むうらやむghen tị, ao ước
  • 売上うりあげdoanh thu, tiền bán hàng
  • 売り切れうりきれhết hàng
  • 売り切れるうりきれるbán hết
  • 売行きうれゆきtình hình bán hàng, sức tiêu thụ
  • うろうろđi lang thang, bồn chồn
  • 上~うわ~trên, bên ngoài (tiền tố)
  • 運河うんがkênh đào
  • うんとrất nhiều, hết sức
  • 英文えいぶんcâu, văn bản tiếng Anh
  • 英和えいわAnh-Nhật; từ điển Anh-Nhật
  • ええとờ thì, để xem nào
  • 液体えきたいchất lỏng
  • エチケットphép lịch sự, nghi thức xã giao
  • 絵の具えのぐmàu vẽ, sơn vẽ
  • エプロンtạp dề
  • 偉いえらいvĩ đại, đáng khâm phục; quan trọng
  • 宴会えんかいtiệc, yến tiệc
  • 園芸えんげいlàm vườn, nghề làm vườn
  • 演劇えんげきkịch nghệ, sân khấu
  • 円周えんしゅうchu vi hình tròn
  • 遠足えんそくchuyến dã ngoại, tham quan trường học
  • 延長えんちょうkéo dài, gia hạn; thời gian bù giờ
  • 煙突えんとつống khói
  • 追いかけるおいかけるđuổi theo, truy đuổi
  • 追い越すおいこすvượt qua, vượt mặt
  • オイルdầu, dầu bôi trơn
  • 王女おうじょcông chúa
  • 応ずるおうずるđáp lại, chấp nhận, đáp ứng
  • 応接おうせつtiếp khách
  • 応対おうたいtiếp đón, xử lý khách hàng
  • 往復おうふくkhứ hồi, đi và về
  • 欧米おうべいÂu Mỹ, phương Tây
  • 応用おうようứng dụng, áp dụng thực tế
  • オーケストラdàn nhạc giao hưởng
  • おおざっぱđại khái, khái quát; cẩu thả
  • 大通りおおどおりđại lộ, đường phố chính
  • オートメーションtự động hóa
  • おおよそkhoảng, đại khái; nhìn chung
  • お帰りおかえりmừng bạn về nhà; sự trở về
  • おかけくださいxin mời ngồi
  • おかげさまでnhờ ơn bạn; may mắn là
  • おかずmón ăn kèm cơm
  • おかまいなくxin đừng bận tâm, đừng khách sáo
  • 拝むおがむcầu nguyện, lễ bái; khẩn cầu
  • お代わりおかわりphần thêm, lấy thêm một suất
  • 補うおぎなうbổ sung, bù đắp
  • お気の毒におきのどくにthật đáng tiếc, xin chia buồn
  • 屋外おくがいngoài trời
  • 送り仮名おくりがなOkurigana, kana theo sau Kanji
  • お元気でおげんきでhãy giữ gìn sức khỏe
  • 怠るおこたるlơ là, sao nhãng; bỏ bê
  • お先におさきにtôi xin phép đi trước, làm trước
  • 叔父おじchú, cậu; em trai của cha hoặc mẹ
  • 伯父おじbác trai, anh của cha hoặc mẹ
  • 惜しいおしいđáng tiếc; quý giá; suýt nữa
  • 叔父さんおじさんchú, cậu; người đàn ông trung niên
  • 小父さんおじさんchú, bác; người đàn ông trung niên
  • 伯父さんおじさんbác trai; chú, ông trung niên
  • おしまいkết thúc, hết
  • お邪魔しますおじゃましますxin phép làm phiền, xin phép vào nhà
  • 推すおすtiến cử, ủng hộ (đề cử một phương án, một người)
  • お世話になりましたおせわになりましたcảm ơn vì đã giúp đỡ tôi
  • お大事におだいじにhãy giữ gìn sức khỏe, chúc mau khỏe
  • 落ち着くおちつくbình tĩnh, ổn định; an cư
  • お出掛けおでかけđi ra ngoài, chuyến đi chơi
  • お手伝いさんおてつだいさんngười giúp việc nhà
  • 脅かすおどかすđe dọa; làm giật mình, dọa sợ
  • 落し物おとしものđồ đánh rơi, đồ thất lạc
  • 驚かすおどろかすlàm ngạc nhiên, làm hoảng sợ
  • お願いしますおねがいしますxin vui lòng, nhờ bạn
  • 各々おのおのmỗi người, từng người
  • 伯母おばbác gái, chị của cha hoặc mẹ
  • 叔母おばcô, dì; em gái của cha hoặc mẹ
  • 小母さんおばさんcô, bác; phụ nữ trung niên
  • おはようchào buổi sáng
  • お参りおまいりđi lễ đền chùa hoặc viếng mộ
  • お待たせしましたおまたせしましたxin lỗi đã để bạn chờ
  • お待ちくださいおまちくださいxin vui lòng chờ
  • おまちどおさまxin lỗi đã để bạn chờ lâu
  • おめでたいđáng chúc mừng; ngây thơ, cả tin
  • 思い掛けないおもいがけないkhông ngờ tới, bất ngờ
  • 思い切りおもいきりhết sức, thỏa thích; quyết tâm
  • 思い込むおもいこむtin chắc, đinh ninh; ám ảnh
  • 思いっ切りおもいっきりhết sức, thỏa thích; dứt khoát
  • 重たいおもたいnặng; nặng nề, u ám
  • お休みおやすみnghỉ, ngày nghỉ; chúc ngủ ngon
  • おやつbữa ăn nhẹ, quà chiều
  • 親指おやゆびngón cái; ngón chân cái
  • オルガンđàn organ
  • 御~おん~kính, quý (tiền tố tôn kính)
  • 恩恵おんけいân huệ, lợi ích, phúc lành
  • 温室おんしつnhà kính
  • 温泉おんせんsuối nước nóng, khu tắm Onsen
  • 温帯おんたいvùng ôn đới
  • 御中おんちゅうkính gửi quý cơ quan, quý công ty
  • 女の人おんなのひとngười phụ nữ
  • カーブđường cong, khúc cua
  • 外~がい~ngoài, ngoại (tiền tố)
  • 開会かいかいkhai mạc cuộc họp
  • 会館かいかんhội quán, nhà hội họp
  • 改札かいさつsoát vé; cổng soát vé
  • 解散かいさんgiải tán; giải thể
  • 海水浴かいすいよくtắm biển
  • 回数かいすうsố lần, tần suất
  • 回数券かいすうけんtập vé nhiều lượt
  • 快晴かいせいtrời quang đãng
  • 改正かいせいsửa đổi, tu chính
  • 解説かいせつgiải thích, thuyết minh, bình luận
  • 改造かいぞうcải tạo, sửa đổi, tái cấu trúc
  • 開通かいつうthông tuyến, bắt đầu hoạt động
  • 回転かいてんquay, xoay; vòng quay, luân chuyển
  • 回答かいとうcâu trả lời, phản hồi
  • 解答かいとうlời giải, đáp án
  • 外泊がいはくngủ qua đêm bên ngoài (không về nhà, ký túc)
  • 外部がいぶbên ngoài, ngoại bộ
  • 解放かいほうgiải phóng, phóng thích
  • 開放かいほうmở cửa; mở cho công chúng
  • 海洋かいようbiển, đại dương
  • 概論がいろんkhái luận, phần nhập môn tổng quát
  • 却ってかえってngược lại, trái lại
  • 家屋かおくnhà cửa, tòa nhà
  • 係わるかかわるliên quan, dính líu; ảnh hưởng
  • 書き換えるかきかえるviết lại, sửa đổi (nội dung đã viết)
  • 書留かきとめthư bảo đảm; ghi chép lại
  • 書取かきとりbài chính tả, sự chép lại
  • 垣根かきねhàng rào, ranh giới
  • 限りかぎりgiới hạn; chừng nào, trong phạm vi
  • 各~かく~mỗi, từng (tiền tố)
  • 架空かくうhư cấu, tưởng tượng; trên không
  • 各自かくじmỗi người, từng cá nhân
  • 拡充かくじゅうmở rộng, tăng cường
  • 学術がくじゅつhọc thuật, khoa học và nghệ thuật
  • 各地かくちkhắp nơi, các địa phương
  • 拡張かくちょうmở rộng, nới rộng
  • 角度かくどgóc độ, góc
  • 学年がくねんnăm học, khối lớp
  • 格別かくべつđặc biệt, khác hẳn
  • 確率かくりつxác suất, khả năng xảy ra
  • 学力がくりょくhọc lực, năng lực học tập
  • 掛け算かけざんphép nhân
  • 可決かけつthông qua, phê chuẩn dự luật
  • 火口かこうmiệng núi lửa; họng lò
  • 下降かこうhạ xuống, suy giảm
  • 火山かざんnúi lửa
  • かしこまりましたvâng, tôi đã hiểu; rất sẵn lòng
  • 貸し出しかしだしcho vay, cho mượn
  • 過失かしつsơ suất, lỗi do bất cẩn
  • 果実かじつtrái cây, quả; thành quả
  • 貸間かしまphòng cho thuê
  • 貸家かしやnhà cho thuê
  • 箇所かしょchỗ, điểm, phần
  • 過剰かじょうquá mức, dư thừa
  • かじるgặm, cắn; biết sơ qua
  • 課税かぜいđánh thuế, việc chịu thuế
  • カセットbăng cassette; hộp băng
  • 下線かせんgạch dưới
  • 加速かそくtăng tốc, gia tốc
  • 加速度かそくどgia tốc
  • 塊かたまりcục, khối; cụm, đám
  • 固まるかたまるđông cứng; tụ lại; được xác định
  • 片道かたみちmột chiều, vé một chiều
  • 傾くかたむくnghiêng; suy giảm; thiên về
  • 片寄るかたよるlệch về một bên; thiên vị, mất cân bằng
  • 学科がっかmôn học; khoa, ngành học
  • 学会がっかいhội học thuật; hội nghị khoa học
  • 学級がっきゅうlớp học
  • 担ぐかつぐvác trên vai; đề cử; lừa gạt
  • 括弧かっこdấu ngoặc
  • 活字かつじchữ in, ấn phẩm in
  • 勝手にかってにtự ý, tùy tiện; tự động
  • 活力かつりょくsức sống, năng lượng
  • 仮名かなchữ Kana
  • 仮名遣いかなづかいquy tắc chính tả Kana
  • 加熱かねつgia nhiệt, làm nóng
  • 兼ねるかねるkiêm, kết hợp nhiều vai trò; khó có thể
  • カバーvỏ bọc; che phủ; bù đắp
  • 過半数かはんすうquá bán, đa số
  • かびnấm mốc, bị mọc mốc
  • 被せるかぶせるphủ, trùm lên; đổ lỗi cho
  • 釜かまnồi sắt, vạc
  • 構いませんかまいませんkhông sao, không vấn đề gì
  • 紙屑かみくずgiấy vụn, giấy bỏ
  • 神様かみさまthần linh, Thượng đế
  • 剃刀かみそりdao cạo
  • ガムkẹo cao su; gôm
  • 貨物かもつhàng hóa, hàng vận chuyển
  • カラーmàu sắc; đặc trưng
  • からかうtrêu chọc, chế giễu
  • 空っぽからっぽtrống rỗng
  • かるたbài Karuta truyền thống Nhật Bản
  • 枯れるかれるhéo, khô; tàn lụi
  • カロリーcalo
  • 可愛がるかわいがるyêu thương, cưng chiều
  • 為替かわせhối đoái; lệnh chuyển tiền
  • 瓦かわらngói
  • 換気かんきthông gió
  • 感激かんげきcảm kích, xúc động sâu sắc
  • 関西かんさいvùng Kansai
  • 元日がんじつngày đầu năm mới
  • 鑑賞かんしょうthưởng thức nghệ thuật
  • 感ずるかんずるcảm thấy, cảm nhận
  • 間接かんせつgián tiếp
  • 観測かんそくquan sát, đo đạc; dự đoán
  • 寒帯かんたいvùng hàn đới
  • 勘違いかんちがいhiểu lầm, ngộ nhận
  • 官庁かんちょうcơ quan chính phủ
  • 缶詰かんづめđồ hộp; bị nhốt trong không gian kín
  • 乾電池かんでんちpin khô
  • 関東かんとうvùng Kanto
  • 観念かんねんquan niệm, khái niệm; chấp nhận số phận
  • 乾杯かんぱいcạn ly, nâng ly chúc mừng
  • 看板かんばんbiển hiệu, bảng quảng cáo; bộ mặt đại diện
  • 看病かんびょうchăm sóc người bệnh