Kanji

Chữ 沈 (TRẦM) nghĩa là gì?

沈 đọc Hán-Việt là TRẦM, THẨM, nghĩa là chìm; trầm xuống.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrầm, thẩm
Âm Onチン、ジン
Âm Kunしず.む、しず.める
Số nét7
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
trầm, thẩmÂm On チン、ジンÂm Kun しず.む、しず.める
N2 · ước tính theo khung JLPT7 nét

chìm; trầm xuống

Mẹo nhớ

Vật bị nước 氵phủ ngang quanh người 冘 nên CHÌM và TRẦM XUỐNG.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 沈むしずむchìm; buồn rầu, suy sụp
  • 沈没ちんぼつchìm, đắm tàu
  • 沈めるしずめるlàm chìm, nhấn chìm; hạ thấp

Từ vựng khác có chữ này

  • 沈黙ちんもくim lặng
  • 沈殿ちんでんlắng đọng, kết tủa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.