Từ vựng
~場 (~じょう) nghĩa là gì?
~場 (~じょう, ~jou) trong tiếng Nhật nghĩa là nơi, sân, địa điểm (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~じょう |
|---|
| Romaji | ~jou |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~jou
nơi, sân, địa điểm (hậu tố)
Câu ví dụ
車を駐車場に止めました。
Tôi đã đỗ xe ở bãi đậu xe.
会場には多くの人が集まりました。
Rất nhiều người đã tụ tập tại địa điểm tổ chức.