Từ vựng

~場 (~じょう) nghĩa là gì?

~場 (~じょう, ~jou) trong tiếng Nhật nghĩa là nơi, sân, địa điểm (hậu tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~じょう
Romaji~jou
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~じょう
N2 · ước tính theo khung JLPT~jou

nơi, sân, địa điểm (hậu tố)

Câu ví dụ

  • Tôi đã đỗ xe ở bãi đậu xe.

  • Rất nhiều người đã tụ tập tại địa điểm tổ chức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.