Kanji

Chữ 鈍 (ĐỘN) nghĩa là gì?

鈍 đọc Hán-Việt là ĐỘN, nghĩa là cùn; chậm, đần.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđộn
Âm Onドン
Âm Kunにぶ.い、にぶ.る、にぶ-、なま.る、なまく.ら
Số nét12
Bộ thủ chính金 (kim)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
độnÂm On ドンÂm Kun にぶ.い、にぶ.る、にぶ-、なま.る、なまく.ら
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét

cùn; chậm, đần

Mẹo nhớ

Kim loại 金 bị cuộn 屯 mất mũi nên CÙN, hoạt động CHẬM.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 鈍いにぶいcùn; chậm chạp, kém nhạy
  • 鈍るにぶるtrở nên cùn, chậm; suy yếu
  • 鈍感どんかんchậm cảm, vô cảm, kém nhạy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.