Từ vựng
生け花 (いけばな, ikebana) nghĩa là gì?
生け花 (いけばな, ikebana) trong tiếng Nhật nghĩa là nghệ thuật cắm hoa Ikebana.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いけばな |
|---|
| Romaji | ikebana |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngikebana
nghệ thuật cắm hoa Ikebana
- 1danh từ ikebana, nghệ thuật cắm hoa của Nhậtikebana; Japanese art of flower arrangement
- 2danh từ hoa tươi, hoa còn sống (khác hoa giả)fresh flower; natural flower
Câu ví dụ
母は生け花を習っています。
Mẹ tôi đang học cắm hoa Ikebana.
玄関に生け花を飾りました。
Tôi đã trưng hoa Ikebana ở lối vào.