Từ vựng

推す (おす) nghĩa là gì?

推す (おす) trong tiếng Nhật nghĩa là tiến cử, ủng hộ (đề cử một phương án, một người).

Thông tin tra cứu
Cách đọcおす
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
おす
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

tiến cử, ủng hộ (đề cử một phương án, một người)

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ tiến cử, đề cử, ủng hộ, hậu thuẫn (ứng viên)to recommend; to endorse (e.g. a candidate); to nominate
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ suy ra, phỏng đoán, suy luận từto infer (from); to deduce; to gather
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ nghĩ cho thấu, cân nhắc thật kỹto think (something) through; to ponder deeply

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.