Kanji

Chữ 浴 (DỤC) nghĩa là gì?

浴 đọc Hán-Việt là DỤC, nghĩa là tắm; đắm mình.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdục
Âm Onヨク
Âm Kunあ.びる、あ.びせる
Số nét10
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
dụcÂm On ヨクÂm Kun あ.びる、あ.びせる
N2 · ước tính theo khung JLPT10 nét

tắm; đắm mình

Mẹo nhớ

Xuống nước 氵trong khe 谷 để TẮM và ĐẮM MÌNH trong dòng mát.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 浴衣ゆかたYukata, Kimono mùa hè
  • 浴びるあびるtắm, dội nước lên người, tắm nắng
  • 海水浴かいすいよくtắm biển

Từ vựng khác có chữ này

  • 入浴にゅうよくtắm, vào bồn tắm
  • 浴室よくしつphòng tắm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.