Kanji

Chữ 糸 (MỊCH) nghĩa là gì?

糸 đọc Hán-Việt là MỊCH, nghĩa là sợi chỉ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmịch
Âm Onシ
Âm Kunいと
Số nét6
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
mịchÂm On シÂm Kun いと
N2 · ước tính theo khung JLPT6 nét

sợi chỉ

Mẹo nhớ

Những nét xoắn và tua nhỏ mô phỏng một SỢI CHỈ.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 糸いとsợi chỉ, sợi len, dây
  • 毛糸けいとlen sợi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.