Kanji

Chữ 勢 (THẾ) nghĩa là gì?

勢 đọc Hán-Việt là THẾ, nghĩa là thế, sức mạnh; khí thế.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthế
Âm Onセイ、ゼイ
Âm Kunいきお.い、はずみ
Số nét13
Bộ thủ chính力 (lực)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
thếÂm On セイ、ゼイÂm Kun いきお.い、はずみ
N2 · ước tính theo khung JLPT13 nét

thế, sức mạnh; khí thế

Mẹo nhớ

Nhiều lực 力 dồn theo một hướng tạo thành SỨC MẠNH và KHÍ THẾ.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 勢いいきおいkhí thế, sức mạnh, đà
  • 大勢おおぜいđông người
  • 姿勢しせいtư thế; thái độ, lập trường

Từ vựng khác có chữ này

  • 優勢ゆうせいưu thế, thế vượt trội
  • 勢力せいりょくthế lực, sức mạnh, ảnh hưởng
  • 形勢けいせいtình thế, cục diện, triển vọng
  • 情勢じょうせいtình thế, tình hình
  • 態勢たいせいtư thế, trạng thái sẵn sàng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.