Kanji

Chữ 訓 (HUẤN) nghĩa là gì?

訓 đọc Hán-Việt là HUẤN, nghĩa là huấn luyện, lời dạy; âm Kun.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthuấn
Âm Onクン、キン
Âm Kunおし.える、よ.む、くん.ずる
Số nét10
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
huấnÂm On クン、キンÂm Kun おし.える、よ.む、くん.ずる
N2 · ước tính theo khung JLPT10 nét

huấn luyện, lời dạy; âm Kun

Mẹo nhớ

Lời 言 chảy đều như sông 川 để DẠY BẢO, HUẤN LUYỆN; đó cũng là cách đọc KUN.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 訓くんâm Kun, cách đọc thuần Nhật
  • 訓練くんれんsự huấn luyện, rèn luyện

Từ vựng khác có chữ này

  • 教訓きょうくんbài học, lời răn dạy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.