Kanji

Chữ 骨 (CỐT) nghĩa là gì?

骨 đọc Hán-Việt là CỐT, nghĩa là xương, cốt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcốt
Âm Onコツ
Âm Kunほね
Số nét10
Bộ thủ chính骨 (cốt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
cốtÂm On コツÂm Kun ほね
N2 · ước tính theo khung JLPT10 nét

xương, cốt

Mẹo nhớ

Khung trắng dưới lớp thịt 月 nâng đỡ cơ thể là XƯƠNG, CỐT.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 骨ほねxương
  • 露骨ろこつtrắng trợn, lộ liễu; thô tục
  • 骨折こっせつgãy xương

Từ vựng khác có chữ này

  • 骨董品こっとうひんđồ cổ, cổ vật

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.