Từ vựng
浮かべる (うかべる, ukaberu) nghĩa là gì?
浮かべる (うかべる, ukaberu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm nổi; biểu lộ; gợi nhớ.
| Cách đọc | うかべる |
|---|---|
| Romaji | ukaberu |
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
浮かべるうかべる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngukaberu
làm nổi; biểu lộ; gợi nhớ
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ thả nổi, cho nổi trên mặt nước, hạ thuỷto float; to set afloat; to launch
- 2động từ nhóm 2 · tha động từ để lộ trên nét mặt (nụ cười, vẻ buồn)to show on one's face (smile, sadness, etc.)
- 3động từ nhóm 2 · tha động từ nhớ lại, hình dung ra, mường tượng trong đầuto recall; to call to mind; to imagine
Câu ví dụ
川に船を浮かべました。
Tôi thả thuyền nổi trên sông.
彼は笑顔を浮かべました。
Anh ấy nở một nụ cười.