Kanji

Chữ 倍 (BỘI) nghĩa là gì?

倍 đọc Hán-Việt là BỘI, nghĩa là gấp, gấp đôi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbội
Âm Onバイ
Số nét10
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
bộiÂm On バイ
N2 · ước tính theo khung JLPT10 nét

gấp, gấp đôi

Mẹo nhớ

Người 亻đứng cạnh một phần được thêm vào, số lượng tăng GẤP nhiều lần.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 倍ばいgấp đôi; gấp ~ lần
  • 倍率ばいりつđộ phóng đại; hệ số, tỷ lệ cạnh tranh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.