Kanji

Chữ 採 (THÁI) nghĩa là gì?

採 đọc Hán-Việt là THÁI, nghĩa là hái, lấy; tuyển chọn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthái
Âm Onサイ
Âm Kunと.る
Số nét11
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
tháiÂm On サイÂm Kun と.る
N2 · ước tính theo khung JLPT11 nét

hái, lấy; tuyển chọn

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌vươn lên cây 采 để HÁI và CHỌN lấy thứ tốt.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 採るとるchọn, áp dụng; thu hái; tuyển dụng
  • 採点さいてんchấm điểm
  • 採集さいしゅうsự thu thập, sưu tầm

Từ vựng khác có chữ này

  • 採択さいたくchấp thuận, thông qua; lựa chọn
  • 採掘さいくつkhai thác, đào mỏ
  • 採決さいけつbiểu quyết, bỏ phiếu
  • 採用さいようáp dụng, chấp nhận; tuyển dụng
  • 採算さいさんkhả năng sinh lời, lợi nhuận

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.