Kanji

Chữ 寺 (TỰ) nghĩa là gì?

寺 đọc Hán-Việt là TỰ, nghĩa là chùa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttự
Âm Onジ
Âm Kunてら
Số nét6
Bộ thủ chính寸 (thốn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
tựÂm On ジÂm Kun てら
N2 · ước tính theo khung JLPT6 nét

chùa

Mẹo nhớ

Bàn tay 寸 gìn giữ khu đất linh thiêng, tạo thành ngôi CHÙA.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 寺てらchùa (Phật giáo)
  • 寺院じいんchùa, cơ sở tôn giáo
  • ~寺~じchùa (hậu tố tên riêng)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.