Từ vựng

お手伝いさん (おてつだいさん, otetsudaisan) nghĩa là gì?

お手伝いさん (おてつだいさん, otetsudaisan) trong tiếng Nhật nghĩa là người giúp việc nhà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおてつだいさん
Romajiotetsudaisan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
おてつだいさん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngotetsudaisan

người giúp việc nhà

  1. 1danh từ maid

Câu ví dụ

  • Nhà kia có người giúp việc.

  • Người giúp việc dọn phòng giúp tôi mỗi sáng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.