Kanji

Chữ 署 (THỰ) nghĩa là gì?

署 đọc Hán-Việt là THỰ, nghĩa là sở, cơ quan; ký tên.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthự
Âm Onショ
Số nét13
Bộ thủ chính网 (võng)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
thựÂm On ショ
N2 · ước tính theo khung JLPT13 nét

sở, cơ quan; ký tên

Mẹo nhớ

Người 者 làm việc dưới lưới 罒 quản lý tại một SỞ, nơi văn bản được KÝ TÊN.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 署名しょめいchữ ký, sự ký tên
  • 消防署しょうぼうしょtrạm cứu hỏa

Từ vựng khác có chữ này

  • 部署ぶしょbộ phận, phòng ban (trong tổ chức)
  • 税務署ぜいむしょcơ quan thuế
  • ~署~しょsở, cơ quan, đồn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.