Kanji

Chữ 築 (TRÚC) nghĩa là gì?

築 đọc Hán-Việt là TRÚC, nghĩa là xây dựng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrúc
Âm Onチク
Âm Kunきず.く
Số nét16
Bộ thủ chính竹 (trúc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
trúcÂm On チクÂm Kun きず.く
N2 · ước tính theo khung JLPT16 nét

xây dựng

Mẹo nhớ

Dùng tre 竹, công 工 và gỗ 木 để XÂY DỰNG công trình.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Từ ghép tiêu biểu

  • 建築けんちくkiến trúc; sự xây dựng
  • 築くきずくxây dựng, thiết lập

Từ vựng khác có chữ này

  • 新築しんちくxây mới; công trình mới

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.