Kanji

Chữ 巻 (QUYỂN) nghĩa là gì?

巻 đọc Hán-Việt là QUYỂN, nghĩa là cuộn; quyển, tập.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquyển
Âm Onカン、ケン
Âm Kunま.く、まき、ま.き
Số nét9
Bộ thủ chính己 (kỉ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
quyểnÂm On カン、ケンÂm Kun ま.く、まき、ま.き
N2 · ước tính theo khung JLPT9 nét

cuộn; quyển, tập

Mẹo nhớ

Hai tay cuộn vật lại thành một CUỘN, một QUYỂN.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 寝巻ねまきđồ ngủ
  • 巻くまくcuốn, quấn
  • ~巻~かんquyển, tập (hậu tố)

Từ vựng khác có chữ này

  • 取り巻くとりまくbao quanh; tâng bốc, vây quanh ai

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.