Từ vựng

おめでたい (omedetai) nghĩa là gì?

おめでたい trong tiếng Nhật nghĩa là đáng chúc mừng; ngây thơ, cả tin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおめでたい
Romajiomedetai
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
おめでたい
N2 · ước tính theo khung JLPTomedetai

đáng chúc mừng; ngây thơ, cả tin

Câu ví dụ

  • Nghe nói đã định ngày cưới, thật là chuyện đáng chúc mừng.

  • Anh ấy tính cả tin, cái gì cũng tin ngay.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.