Từ vựng
~発 (~はつ) nghĩa là gì?
~発 (~はつ, ~hatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là khởi hành từ; phát, viên (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~はつ |
|---|
| Romaji | ~hatsu |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~hatsu
khởi hành từ; phát, viên (hậu tố)
Câu ví dụ
弾を1発撃ちました。
Anh ta đã bắn một phát đạn.
これは東京発の新幹線です。
Đây là tàu shinkansen khởi hành từ Tokyo.