Từ vựng

書取 (かきとり, kakitori) nghĩa là gì?

書取 (かきとり, kakitori) trong tiếng Nhật nghĩa là bài chính tả, sự chép lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかきとり
Romajikakitori
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かきとり
N2 · ước tính theo khung JLPTkakitori

bài chính tả, sự chép lại

Câu ví dụ

  • Hôm nay tôi làm bài chính tả kanji.

  • Bài kiểm tra chính tả đã khó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.