Từ vựng
書取 (かきとり, kakitori) nghĩa là gì?
書取 (かきとり, kakitori) trong tiếng Nhật nghĩa là bài chính tả, sự chép lại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かきとり |
|---|
| Romaji | kakitori |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTkakitori
bài chính tả, sự chép lại
Câu ví dụ
今日は漢字の書取をしました。
Hôm nay tôi làm bài chính tả kanji.
書取のテストは難しかったです。
Bài kiểm tra chính tả đã khó.