Kanji

Chữ 仲 (TRỌNG) nghĩa là gì?

仲 đọc Hán-Việt là TRỌNG, nghĩa là quan hệ; người trung gian.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrọng
Âm Onチュウ
Âm Kunなか
Số nét6
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
trọngÂm On チュウÂm Kun なか
N2 · ước tính theo khung JLPT6 nét

quan hệ; người trung gian

Mẹo nhớ

Người 亻đứng ở giữa 中 để nối một MỐI QUAN HỆ.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 仲なかmối quan hệ
  • 仲直りなかなおりlàm hòa
  • 仲良しなかよしbạn thân, quan hệ thân thiết

Từ vựng khác có chữ này

  • 仲間なかまbạn cùng nhóm, đồng đội
  • 仲人なこうどngười mai mối; người trung gian

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.