Từ vựng

絵の具 (えのぐ, enogu) nghĩa là gì?

絵の具 (えのぐ, enogu) trong tiếng Nhật nghĩa là màu vẽ, sơn vẽ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえのぐ
Romajienogu
Từ loạicụm từ, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
えのぐ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngenogu

màu vẽ, sơn vẽ

  1. 1cụm từ · danh từ paint; coloring materials; colors

Câu ví dụ

  • Màu vẽ đỏ đã hết mất rồi.

  • Đứa trẻ đang vẽ tranh bằng màu vẽ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.