Từ vựng

学会 (がっかい, gakkai) nghĩa là gì?

学会 (がっかい, gakkai) trong tiếng Nhật nghĩa là hội học thuật; hội nghị khoa học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがっかい
Romajigakkai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
がっかい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggakkai

hội học thuật; hội nghị khoa học

  1. 1danh từ learned society; scientific society; academy

Câu ví dụ

  • Thầy đã công bố nghiên cứu tại hội học thuật.

  • Tháng sau hội nghị khoa học sẽ được tổ chức ở Tokyo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.