Từ vựng

落し物 (おとしもの, otoshimono) nghĩa là gì?

落し物 (おとしもの, otoshimono) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ đánh rơi, đồ thất lạc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおとしもの
Romajiotoshimono
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
おとしもの
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngotoshimono

đồ đánh rơi, đồ thất lạc

  1. 1danh từ đồ đánh rơi, của rơi, đồ bỏ quênlost property; something dropped and left behind
  2. 2danh từ việc đánh rơi mà không biết, việc làm mất đồdropping something (without realising); losing something

Câu ví dụ

  • Tôi đã nộp đồ thất lạc ở nhà ga.

  • Tôi đã tìm thấy đồ đánh rơi trên tàu điện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.