Từ vựng
落し物 (おとしもの, otoshimono) nghĩa là gì?
落し物 (おとしもの, otoshimono) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ đánh rơi, đồ thất lạc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おとしもの |
|---|
| Romaji | otoshimono |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngotoshimono
đồ đánh rơi, đồ thất lạc
- 1danh từ đồ đánh rơi, của rơi, đồ bỏ quênlost property; something dropped and left behind
- 2danh từ việc đánh rơi mà không biết, việc làm mất đồdropping something (without realising); losing something
Câu ví dụ
駅で落し物を届けました。
Tôi đã nộp đồ thất lạc ở nhà ga.
電車の中で落し物を見つけました。
Tôi đã tìm thấy đồ đánh rơi trên tàu điện.