Từ vựng

おかず (okazu) nghĩa là gì?

おかず trong tiếng Nhật nghĩa là món ăn kèm cơm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおかず
Romajiokazu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
おかず
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngokazu

món ăn kèm cơm

  1. 1danh từ (ẩm thực) món ăn kèm cơm, thức ăn mặn dọn cùng cơmsmall dish (usu. one of several accompanying rice); side dish
  2. 2danh từ (thông tục, âm nhạc) đoạn chêm trống, câu fill khi đánh trốngfill; fill-in (drumming)
  3. 3danh từ (thô, lóng) tư liệu dùng để thủ dâmjack-off material; something to masturbate to

Câu ví dụ

  • Món ăn kèm tối nay là cá và rau.

  • Cơm thì có rồi nhưng thiếu đồ ăn kèm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.