Từ vựng

入れ物 (いれもの, iremono) nghĩa là gì?

入れ物 (いれもの, iremono) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ đựng, hộp chứa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいれもの
Romajiiremono
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
いれもの
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngiremono

đồ đựng, hộp chứa

  1. 1danh từ hộp đựng, vật chứa, đồ đựngcontainer; case; receptacle
  2. 2danh từ (nói giảm) quan tài, áo quancoffin; casket

Câu ví dụ

  • Không đủ đồ đựng để bỏ trái cây.

  • Hãy bỏ bánh kẹo vào hộp đựng này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.