Kanji

Chữ 紅 (HỒNG) nghĩa là gì?

紅 đọc Hán-Việt là HỒNG, nghĩa là đỏ thắm, hồng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthồng
Âm Onコウ、ク
Âm Kunべに、くれない、あか.い
Số nét9
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
hồngÂm On コウ、クÂm Kun べに、くれない、あか.い
N2 · ước tính theo khung JLPT9 nét

đỏ thắm, hồng

Mẹo nhớ

Sợi 糸 được nhuộm bằng công 工 phu thành màu ĐỎ THẮM.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 口紅くちべにson môi
  • 紅茶こうちゃtrà đen (hồng trà)
  • 紅葉こうようlá đổi màu mùa thu, lá đỏ

Từ vựng khác có chữ này

  • 紅葉もみじcây phong; lá đỏ mùa thu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.