Kanji
Chữ 短 (ĐOẢN) nghĩa là gì?
短 đọc Hán-Việt là ĐOẢN, nghĩa là ngắn; khuyết điểm.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | đoản |
|---|
| Âm On | タン |
|---|
| Âm Kun | みじか.い |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Bộ thủ chính | 矢 (thỉ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
短đoảnÂm On タンÂm Kun みじか.い
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét
ngắn; khuyết điểm
Mẹo nhớ
Mũi tên 矢 dừng cạnh chiếc đậu 豆, quãng đi rất NGẮN; phần thiếu là KHUYẾT ĐIỂM.
Từ ghép tiêu biểu
- 短いみじかいngắn
- 短所たんしょkhuyết điểm, điểm yếu
- 短期たんきngắn hạn
Từ vựng khác có chữ này
- 短編たんぺんtruyện ngắn, phim ngắn
- 長短ちょうたんdài ngắn; ưu và nhược điểm
- 短~たん~ngắn, ngắn hạn (tiền tố)
- 短大たんだいcao đẳng ngắn hạn
- 短歌たんかthơ tanka 31 âm
- 短気たんきnóng tính, thiếu kiên nhẫn
- 短波たんぱsóng ngắn
- 短縮たんしゅくrút ngắn, thu gọn