Từ vựng
引力 (いんりょく, inryoku) nghĩa là gì?
引力 (いんりょく, inryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là lực hút, lực hấp dẫn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いんりょく |
|---|
| Romaji | inryoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnginryoku
lực hút, lực hấp dẫn
- 1danh từ (vật lý học) lực hút (hấp dẫn, từ tính)attraction (e.g. magnetic, gravitation); affinity; gravitational pull
- 2danh từ sức hút, sức hấp dẫn của người hoặc vậtattractiveness; magnetism
Câu ví dụ
地球には引力があります。
Trái đất có lực hút.
月の引力は海に影響します。
Lực hút của mặt trăng ảnh hưởng đến biển.