Từ vựng

編み物 (あみもの, amimono) nghĩa là gì?

編み物 (あみもの, amimono) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ đan, việc đan len.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあみもの
Romajiamimono
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
あみもの
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngamimono

đồ đan, việc đan len

  1. 1danh từ · tính từ の knitting; knitted material; crochet

Câu ví dụ

  • Mùa đông tôi thích đan len.

  • Đồ đan của bà rất khéo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.