Từ vựng
空っぽ (からっぽ, karappo) nghĩa là gì?
空っぽ (からっぽ, karappo) trong tiếng Nhật nghĩa là trống rỗng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | からっぽ |
|---|
| Romaji | karappo |
|---|
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkarappo
trống rỗng
- 1tính từ の · tính từ -na · danh từ empty; vacant; hollow