Kanji

Chữ 接 (TIẾP) nghĩa là gì?

接 đọc Hán-Việt là TIẾP, nghĩa là tiếp xúc, nối; tiếp đón.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttiếp
Âm Onセツ、ショウ
Âm Kunつ.ぐ
Số nét11
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
tiếpÂm On セツ、ショウÂm Kun つ.ぐ
N2 · ước tính theo khung JLPT11 nét

tiếp xúc, nối; tiếp đón

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌đưa ra để NỐI với người đứng 立 bên nữ 女, thành TIẾP XÚC và TIẾP ĐÓN.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 接ぐつぐnối, ghép, bó xương, ghép cây
  • 接続せつぞくkết nối, nối; chuyển tàu
  • 接近せっきんtiếp cận, đến gần
  • 面接めんせつcuộc phỏng vấn
  • 接するせっするtiếp xúc, giáp với; đối đãi

Từ vựng khác có chữ này

  • 直接ちょくせつtrực tiếp
  • 応接おうせつtiếp khách
  • 間接かんせつgián tiếp
  • 密接みっせつmật thiết, chặt chẽ; sát gần
  • 接触せっしょくtiếp xúc, chạm
  • 接続詞せつぞくしliên từ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.