Từ vựng

エチケット (echiketto) nghĩa là gì?

エチケット trong tiếng Nhật nghĩa là phép lịch sự, nghi thức xã giao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエチケット
Romajiechiketto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
エチケット
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngechiketto

phép lịch sự, nghi thức xã giao

  1. 1danh từ phép lịch sự, phép xã giao, cách cư xử đúng mựcpoliteness; good manners; courtesy
  2. 2danh từ nhãn dán trên chai rượu vang(wine) label

Câu ví dụ

  • Phép lịch sự khi ho rất quan trọng.

  • Trên tàu, hãy giữ phép lịch sự.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.