Kanji

Chữ 底 (ĐỂ) nghĩa là gì?

底 đọc Hán-Việt là ĐỂ, nghĩa là đáy, đáy sâu; nền tảng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđể
Âm Onテイ
Âm Kunそこ
Số nét8
Bộ thủ chính广 (nghiễm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
đểÂm On テイÂm Kun そこ
N2 · ước tính theo khung JLPT8 nét

đáy, đáy sâu; nền tảng

Mẹo nhớ

Phần thấp 氐 nằm tận dưới mái 广 là ĐÁY và NỀN của vật.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 底そこđáy
  • 徹底てっていsự triệt để, hoàn toàn

Từ vựng khác có chữ này

  • 到底とうていhoàn toàn không thể, dù thế nào cũng không
  • 根底こんていgốc rễ, nền tảng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.