Kanji

Chữ 装 (TRANG) nghĩa là gì?

装 đọc Hán-Việt là TRANG, nghĩa là trang phục; trang bị, giả trang.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrang
Âm Onソウ、ショウ
Âm Kunよそお.う、よそお.い
Số nét12
Bộ thủ chính衣 (y)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
trangÂm On ソウ、ショウÂm Kun よそお.う、よそお.い
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét

trang phục; trang bị, giả trang

Mẹo nhớ

Người mạnh 壮 khoác áo 衣 thành TRANG PHỤC, vừa TRANG BỊ vừa có thể GIẢ TRANG.

Bộ thủ chính

衣y áo, y phục 6 nét

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 包装ほうそうđóng gói, bao bì
  • 服装ふくそうtrang phục
  • 衣装いしょうtrang phục, y phục biểu diễn
  • 装置そうちthiết bị, bộ máy

Từ vựng khác có chữ này

  • 武装ぶそうvũ trang, trang bị vũ khí
  • 舗装ほそうlát đường, mặt đường
  • 装備そうびtrang bị, thiết bị
  • 装飾そうしょくtrang trí, đồ trang sức
  • 盛装せいそうăn mặc trang trọng, diện lễ phục

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.