Kanji

Chữ 乾 (KIỀN) nghĩa là gì?

乾 đọc Hán-Việt là KIỀN, nghĩa là khô, làm khô; trời.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkiền
Âm Onカン、ケン
Âm Kunかわ.く、かわ.かす、ほ.す、ひ.る、いぬい
Số nét11
Bộ thủ chính乙 (ất)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
kiềnÂm On カン、ケンÂm Kun かわ.く、かわ.かす、ほ.す、ひ.る、いぬい
N2 · ước tính theo khung JLPT11 nét

khô, làm khô; trời

Mẹo nhớ

Mặt trời làm cây cỏ mất nước và trở nên KHÔ.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 乾くかわくkhô, khô đi (tự nó khô)
  • 乾杯かんぱいcạn ly, nâng ly chúc mừng
  • 乾燥かんそうsự khô, khô hanh
  • 乾かすかわかすlàm khô, phơi khô
  • 乾電池かんでんちpin khô

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.