Kanji

Chữ 革 (CÁCH) nghĩa là gì?

革 đọc Hán-Việt là CÁCH, nghĩa là da thuộc; cải cách.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcách
Âm Onカク
Âm Kunかわ
Số nét9
Bộ thủ chính革 (cách)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
cáchÂm On カクÂm Kun かわ
N2 · ước tính theo khung JLPT9 nét

da thuộc; cải cách

Mẹo nhớ

Tấm da căng được lột và thuộc lại; đổi hẳn lớp ngoài gợi CẢI CÁCH.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 革かわda thuộc
  • 改革かいかくcải cách, đổi mới

Từ vựng khác có chữ này

  • 変革へんかくcải cách, biến đổi lớn
  • 革命かくめいcách mạng
  • 革新かくしんđổi mới, cải cách
  • 吊り革つりかわquai treo để vịn trên tàu xe

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.