Từ vựng

承る (うけたまわる, uketamawaru) nghĩa là gì?

承る (うけたまわる, uketamawaru) trong tiếng Nhật nghĩa là nghe, nhận, vâng làm (khiêm nhường ngữ).

Thông tin tra cứu
Cách đọcうけたまわる
Romajiuketamawaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
うけたまわる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguketamawaru

nghe, nhận, vâng làm (khiêm nhường ngữ)

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ (khiêm nhường) nghe, được biết, được nghe kểto hear; to be told; to know
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ nhận (đơn hàng, đặt chỗ), xin đảm nhận, xin vângto receive (order); to undertake; to comply

Câu ví dụ

  • Chúng tôi đã tiếp nhận đơn đặt hàng của quý khách.

  • Tôi rất mong được lắng nghe ý kiến của quý vị.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.