Từ vựng

~名 (~めい) nghĩa là gì?

~名 (~めい, ~mei) trong tiếng Nhật nghĩa là người (lượng từ trang trọng); tên (hậu tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~めい
Romaji~mei
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~めい
N2 · ước tính theo khung JLPT~mei

người (lượng từ trang trọng); tên (hậu tố)

Câu ví dụ

  • Tên của căn bệnh này là gì?

  • Cho tôi đặt chỗ cho bốn người.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.