Từ vựng
~名 (~めい) nghĩa là gì?
~名 (~めい, ~mei) trong tiếng Nhật nghĩa là người (lượng từ trang trọng); tên (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~めい |
|---|
| Romaji | ~mei |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~mei
người (lượng từ trang trọng); tên (hậu tố)
Câu ví dụ
この病気の病名は何ですか。
Tên của căn bệnh này là gì?
予約は四名でお願いします。
Cho tôi đặt chỗ cho bốn người.