Từ vựng

可愛がる (かわいがる, kawaigaru) nghĩa là gì?

可愛がる (かわいがる, kawaigaru) trong tiếng Nhật nghĩa là yêu thương, cưng chiều.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかわいがる
Romajikawaigaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かわいがる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkawaigaru

yêu thương, cưng chiều

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ yêu chiều, cưng, quý mến, chăm chútto be affectionate to; to treat tenderly; to dote on
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ thiên vị, ưu ái riêngto show favouritism to; to be partial to
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ vuốt ve, nựng, ôm ấpto fondle; to caress; to pet
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ (thông tục) dạy cho biết tay, luyện cho tơi tảto be tough on; to be rough with; to torment

Câu ví dụ

  • Anh tiền bối là người rất thương các em khóa dưới.

  • Bà tôi rất cưng chiều chú chó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.