Kanji

Chữ 固 (CỐ) nghĩa là gì?

固 đọc Hán-Việt là CỐ, nghĩa là cứng, vững; cố định.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcố
Âm Onコ
Âm Kunかた.める、かた.まる、かた.まり、かた.い
Số nét8
Bộ thủ chính囗 (vi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
cốÂm On コÂm Kun かた.める、かた.まる、かた.まり、かた.い
N2 · ước tính theo khung JLPT8 nét

cứng, vững; cố định

Mẹo nhớ

Điều cũ 古 bị giữ kín trong khung 囗 nên trở nên CỨNG và CỐ ĐỊNH.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 固いかたいcứng, chắc; cứng nhắc, nghiêm nghị
  • 固定こていcố định, giữ nguyên
  • 固まるかたまるđông cứng; tụ lại; được xác định
  • 固めるかためるlàm cứng; củng cố, tập hợp, quyết tâm

Từ vựng khác có chữ này

  • 固有こゆうcố hữu, đặc trưng riêng, vốn có
  • 頑固がんこbướng bỉnh, ngoan cố

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.