Kanji
Chữ 固 (CỐ) nghĩa là gì?
固 đọc Hán-Việt là CỐ, nghĩa là cứng, vững; cố định.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | cố |
|---|
| Âm On | コ |
|---|
| Âm Kun | かた.める、かた.まる、かた.まり、かた.い |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Bộ thủ chính | 囗 (vi) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
固cốÂm On コÂm Kun かた.める、かた.まる、かた.まり、かた.い
N2 · ước tính theo khung JLPT8 nét
cứng, vững; cố định
Mẹo nhớ
Điều cũ 古 bị giữ kín trong khung 囗 nên trở nên CỨNG và CỐ ĐỊNH.
Từ ghép tiêu biểu
- 固いかたいcứng, chắc; cứng nhắc, nghiêm nghị
- 固定こていcố định, giữ nguyên
- 固まるかたまるđông cứng; tụ lại; được xác định
- 固めるかためるlàm cứng; củng cố, tập hợp, quyết tâm
Từ vựng khác có chữ này
- 固有こゆうcố hữu, đặc trưng riêng, vốn có
- 頑固がんこbướng bỉnh, ngoan cố