Kanji

Chữ 延 (DIÊN) nghĩa là gì?

延 đọc Hán-Việt là DIÊN, nghĩa là kéo dài, gia hạn; trì hoãn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdiên
Âm Onエン
Âm Kunの.びる、の.べる、の.べ、の.ばす
Số nét8
Bộ thủ chính廴 (dẫn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
diênÂm On エンÂm Kun の.びる、の.べる、の.べ、の.ばす
N2 · ước tính theo khung JLPT8 nét

kéo dài, gia hạn; trì hoãn

Mẹo nhớ

Bước chân 廴 tiếp tục đi mãi theo đường chính 正, làm thời gian KÉO DÀI.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 延べのべtổng cộng, lũy kế; kéo dài
  • 延期えんきsự hoãn lại
  • 延長えんちょうkéo dài, gia hạn; thời gian bù giờ
  • 延ばすのばすgia hạn, kéo dài
  • 延びるのびるđược kéo dài, bị hoãn

Từ vựng khác có chữ này

  • 遅延ちえんchậm trễ, trì hoãn (giao hàng, tàu xe)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.