Kanji
Chữ 占 (CHIÊM) nghĩa là gì?
占 đọc Hán-Việt là CHIÊM, nghĩa là chiếm; bói toán.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | chiêm |
|---|
| Âm On | セン |
|---|
| Âm Kun | し.める、うらな.う |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Bộ thủ chính | 卜 (bốc) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
占chiêmÂm On センÂm Kun し.める、うらな.う
N2 · ước tính theo khung JLPT5 nét
chiếm; bói toán
Mẹo nhớ
Miệng 口 đọc dấu vết quẻ 卜 để BÓI, rồi CHIẾM một vị trí.
Từ ghép tiêu biểu
- 占ううらなうbói, dự đoán vận mệnh
- 独占どくせんđộc chiếm, độc quyền
- 占めるしめるchiếm; chiếm tỷ lệ
Từ vựng khác có chữ này
- 占領せんりょうchiếm đóng, chiếm lĩnh