Kanji

Chữ 占 (CHIÊM) nghĩa là gì?

占 đọc Hán-Việt là CHIÊM, nghĩa là chiếm; bói toán.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchiêm
Âm Onセン
Âm Kunし.める、うらな.う
Số nét5
Bộ thủ chính卜 (bốc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
chiêmÂm On センÂm Kun し.める、うらな.う
N2 · ước tính theo khung JLPT5 nét

chiếm; bói toán

Mẹo nhớ

Miệng 口 đọc dấu vết quẻ 卜 để BÓI, rồi CHIẾM một vị trí.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 占ううらなうbói, dự đoán vận mệnh
  • 独占どくせんđộc chiếm, độc quyền
  • 占めるしめるchiếm; chiếm tỷ lệ

Từ vựng khác có chữ này

  • 占領せんりょうchiếm đóng, chiếm lĩnh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.