Kanji

Chữ 燃 (NHIÊN) nghĩa là gì?

燃 đọc Hán-Việt là NHIÊN, nghĩa là cháy, đốt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhiên
Âm Onネン
Âm Kunも.える、も.やす、も.す
Số nét16
Bộ thủ chính火 (hoả)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
nhiênÂm On ネンÂm Kun も.える、も.やす、も.す
N2 · ước tính theo khung JLPT16 nét

cháy, đốt

Mẹo nhớ

Lửa 火 gặp vật tự nhiên 然 thì bùng CHÁY và ĐỐT sáng.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Từ ghép tiêu biểu

  • 燃焼ねんしょうsự cháy, đốt cháy; dốc hết sức
  • 燃えるもえるcháy; bùng lên
  • 燃やすもやすđốt, làm cháy

Từ vựng khác có chữ này

  • 燃料ねんりょうnhiên liệu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.