Từ vựng
温泉 (おんせん, onsen) nghĩa là gì?
温泉 (おんせん, onsen) trong tiếng Nhật nghĩa là suối nước nóng, khu tắm Onsen.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おんせん |
|---|
| Romaji | onsen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngonsen
suối nước nóng, khu tắm Onsen
Genki 9Genki
- 1danh từ suối nước nónghot spring
- 2danh từ onsen — khu nghỉ dưỡng suối nước nóngonsen; hot spring resort; hot spring spa
Câu ví dụ
この町は温泉で有名だ。
Thị trấn này nổi tiếng về suối nước nóng.
週末に温泉へ行きたい。
Cuối tuần tôi muốn đi tắm suối nước nóng.