Kanji

Chữ 刊 (SAN) nghĩa là gì?

刊 đọc Hán-Việt là SAN, nghĩa là xuất bản, ấn hành.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsan
Âm Onカン
Số nét5
Bộ thủ chính刀 (đao)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
sanÂm On カン
N2 · ước tính theo khung JLPT5 nét

xuất bản, ấn hành

Mẹo nhớ

Dùng dao 刂khắc tấm phẳng 干 để in và XUẤT BẢN.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 刊行かんこうsự xuất bản, phát hành
  • 夕刊ゆうかんbáo buổi chiều
  • 季刊きかんxuất bản hàng quý

Từ vựng khác có chữ này

  • ~刊~かんkỳ xuất bản, ấn bản (hậu tố)
  • 創刊そうかんsáng lập, phát hành số đầu báo chí

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.