Kanji

Chữ 了 (LIỄU) nghĩa là gì?

了 đọc Hán-Việt là LIỄU, nghĩa là xong, hoàn tất; hiểu rõ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtliễu
Âm Onリョウ
Số nét2
Bộ thủ chính亅 (quyết)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
liễuÂm On リョウ
N2 · ước tính theo khung JLPT2 nét

xong, hoàn tất; hiểu rõ

Mẹo nhớ

Nét móc đi đến điểm cuối, báo hiệu việc đã XONG và HOÀN TẤT.

Thứ tự nét · 2 nét

  • 1
  • 2

Từ ghép tiêu biểu

  • 完了かんりょうsự hoàn tất
  • 終了しゅうりょうkết thúc, chấm dứt

Từ vựng khác có chữ này

  • 了承りょうしょうsự chấp thuận, thấu hiểu
  • 了解りょうかいhiểu rõ, đồng ý, đã rõ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.