Từ vựng
~問 (~もん) nghĩa là gì?
~問 (~もん, ~mon) trong tiếng Nhật nghĩa là câu hỏi, bài toán (hậu tố đếm).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~もん |
|---|
| Romaji | ~mon |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~mon
câu hỏi, bài toán (hậu tố đếm)
Câu ví dụ
三問中二問正解しました。
Tôi đã trả lời đúng 2 trong 3 câu hỏi.
次の問に答えてください。
Hãy trả lời câu hỏi tiếp theo.